제품 정보:
| 기준 | 상세 정보 |
| 제품 이름 | Cuộn Xốp EPE Nhiều Kích Thước |
| 등록 상표 | 동루이 베트남 |
| 재료 | EPE 폼(발포 폴리에틸렌 폼) |
| 스타일 | Cuộn xốp, dễ dàng cắt và gia công theo nhu cầu |
| 기원 | 중국 |
| 크기 | Gia công theo yêu cầu: chiều dài, chiều rộng và độ dày đa dạng (từ vài mm đến vài cm) |
| 두께 | 1mm – 50mm (có thể điều chỉnh theo nhu cầu sử dụng) |
| 색상 | Trắng, hồng, xanh dương, đen hoặc tùy chỉnh |
| 주요 특징 | – Chống sốc, bảo vệ sản phẩm
– Cách nhiệt, chống ẩm – Dễ dàng cắt, gia công và sử dụng – Nhẹ, bền, thân thiện với môi trường |
| 인기 애플리케이션 | – Lót đóng gói hàng hóa, sản phẩm dễ vỡ
– Cách nhiệt cho các thiết bị, nội thất – Đóng gói thực phẩm, điện tử, nông sản và nhiều ứng dụng khác |
| 품질 인증 | ISO 9001, RoHS, CE |
| 팩 | Đóng theo cuộn, thùng carton hoặc theo yêu cầu |
| 사용상의 이점 | – Bảo vệ sản phẩm tốt hơn trong vận chuyển
– Tiết kiệm chi phí và giảm thiểu thiệt hại – Linh hoạt cho các nhu cầu đóng gói khác nhau |
Chức năng của cuộn xốp EPE nhiều kích thước:
- Bảo vệ sản phẩm: Chống sốc, bảo vệ hàng hóa khỏi va đập và hư hỏng trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.
- Cách nhiệt và chống ẩm: Giữ nhiệt độ ổn định và bảo vệ sản phẩm khỏi tác động của môi trường ẩm.
- Linh hoạt: Dễ dàng cắt, định hình và gia công theo kích thước yêu cầu.
Ưu điểm của cuộn xốp EPE:
- Nhẹ và bền: EPE foam nhẹ nhưng lại có khả năng chống sốc và đàn hồi tốt, giúp giảm thiểu thiệt hại do va chạm.
- Thân thiện với môi trường: Có thể tái sử dụng và tái chế, giúp bảo vệ môi trường.
- Dễ dàng gia công: Thích hợp cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau như đóng gói, cách nhiệt, và bảo vệ sản phẩm dễ vỡ.
- 합리적인 비용: So với các vật liệu bảo vệ khác, xốp EPE có chi phí thấp hơn nhưng vẫn hiệu quả cao trong việc bảo vệ hàng hóa.














리뷰
아직 리뷰가 없습니다.